好きな単語を入力!

"feelers" in Vietnamese

râu (bộ phận cơ thể động vật)thăm dò (ẩn ý)

Definition

Râu là bộ phận dài, mảnh trên cơ thể một số loài động vật dùng để cảm nhận môi trường, như râu của côn trùng. Ngoài ra, từ này còn chỉ những tín hiệu gián tiếp để dò ý kiến người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Sinh học dùng 'râu' cho bộ phận cơ thể; trong nói chuyện, 'thăm dò' nghĩa là dò ý kiến một cách gián tiếp như trong cụm 'send out feelers'. Không bị nhầm với 'feelings' (cảm xúc).

Examples

Butterflies use their feelers to sense flowers.

Bướm dùng **râu** để cảm nhận các loài hoa.

Many insects have long feelers on their heads.

Nhiều loài côn trùng có **râu** dài trên đầu.

The snail moved its feelers to explore its new home.

Con ốc di chuyển **râu** để khám phá ngôi nhà mới.

Before making a decision, the manager sent out feelers to see what the team thought.

Trước khi quyết định, quản lý đã gửi các **thăm dò** để biết ý kiến của nhóm.

She put out some feelers to see if her friends wanted to go on vacation together.

Cô ấy đã đưa ra một vài **thăm dò** để xem bạn bè có muốn đi du lịch cùng nhau không.

It’s smart to send out feelers before changing jobs.

Trước khi đổi việc, gửi vài **thăm dò** là điều thông minh.