"feel blue" in Indonesian
Definition
Đây là cách nói thân mật chỉ cảm giác buồn hay chán nản tạm thời. Thường dùng khi bạn không vui trong một thời gian ngắn.
Usage Notes (Indonesian)
Cụm này rất phổ biến trong giao tiếp thân mật, không dùng cho buồn bã kéo dài hay trầm cảm. Đừng nhầm với nghĩa của màu 'xanh'.
Examples
Sometimes I feel blue when it rains.
Đôi khi trời mưa mình lại **cảm thấy buồn**.
He feels blue because he lost his favorite book.
Cậu ấy **cảm thấy buồn** vì làm mất cuốn sách yêu thích.
If you ever feel blue, talk to a friend.
Nếu bạn **cảm thấy buồn**, hãy nói chuyện với bạn bè.
I've been feeling blue since the holidays ended.
Từ sau kỳ nghỉ, mình **cảm thấy buồn**.
Whenever I feel blue, listening to music helps me feel better.
Bất cứ khi nào **cảm thấy buồn**, nghe nhạc giúp mình cảm thấy tốt hơn.
Don’t worry if you feel blue—everyone gets that way sometimes.
Đừng lo nếu bạn **cảm thấy buồn**—ai cũng từng như thế.