"feel around" in Vietnamese
Definition
Khi bạn không nhìn rõ hoặc trong bóng tối, bạn dùng tay để tìm kiếm vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, hay dùng khi không thể nhìn rõ. Có thể theo sau là 'for' để chỉ đối tượng đang tìm kiếm. Đôi khi dùng ẩn dụ cho việc tìm hiểu tình huống mới.
Examples
He had to feel around in the dark for his shoes.
Anh ấy phải **mò mẫm** trong bóng tối để tìm giày của mình.
Lisa began to feel around for her glasses on the nightstand.
Lisa bắt đầu **mò mẫm** trên bàn đầu giường để tìm kính.
The child tried to feel around under the couch for his toy car.
Đứa trẻ cố **mò mẫm** dưới gầm ghế để tìm ô tô đồ chơi.
I had to feel around for the light switch when the power went out.
Lúc mất điện, tôi phải **mò mẫm** để tìm công tắc đèn.
She felt around in her bag until she found her keys.
Cô ấy **mò mẫm** trong túi xách cho đến khi tìm được chìa khóa.
Sometimes you just have to feel around to figure out what works best.
Đôi khi bạn chỉ cần **mò mẫm** để xem phương án nào phù hợp nhất.