"feed your face" in Vietnamese
Definition
Cách nói dí dỏm, thân mật để chỉ việc ăn rất nhiều hoặc ăn ngấu nghiến.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật và hài hước, không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Dùng nhiều trong các câu như 'go feed your face'.
Examples
After school, the kids can't wait to feed their faces.
Sau giờ học, lũ trẻ không thể chờ để **ăn ngấu nghiến**.
It's your birthday—time to feed your face with cake!
Hôm nay sinh nhật bạn—đến lúc **ăn lấy ăn để** bánh rồi!
We stopped to feed our faces at the pizza place.
Chúng tôi dừng lại quán pizza để **ăn ngấu nghiến**.
I'm starving. Let's go feed our faces before the movie.
Tôi đói quá. Đi **ăn lấy ăn để** trước khi xem phim nào.
He got home late and immediately started to feed his face.
Anh ấy về nhà muộn và ngay lập tức bắt đầu **ăn ngấu nghiến**.
Every family gathering turns into a chance to feed your face.
Mỗi dịp họp mặt gia đình đều thành dịp để **ăn lấy ăn để**.