"feasted" in Vietnamese
Definition
Ăn nhiều món ngon trong dịp đặc biệt hoặc bữa tiệc lớn, thường cùng với người khác. Nghĩa rộng hơn việc ăn bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho dịp lễ, tiệc lớn, hay khi ăn uống no nê cùng nhóm người. Có thể kết hợp với 'on' (ăn tiệc với món gì: 'feasted on hải sản').
Examples
They feasted together at the wedding.
Họ đã **ăn tiệc linh đình** cùng nhau trong đám cưới.
We feasted on pizza after the game.
Sau trận đấu, chúng tôi **ăn tiệc linh đình** với pizza.
The family feasted during the holiday.
Gia đình đã **ăn tiệc linh đình** trong ngày lễ.
After the hike, we feasted on barbecue and laughed about our adventures.
Sau chuyến đi bộ, chúng tôi **ăn tiệc linh đình** với đồ nướng và cùng cười về những trải nghiệm.
The travelers feasted on local dishes at the festival.
Các du khách đã **ăn tiệc linh đình** các món địa phương tại lễ hội.
He feasted his eyes on the beautiful mountain view.
Anh ấy đã **thưởng thức bằng mắt** phong cảnh núi non tuyệt đẹp.