"fealty" in Vietnamese
Definition
Sự trung thành hoặc cam kết trung thành, đặc biệt dùng để chỉ lòng trung nghĩa mà một chư hầu dành cho lãnh chúa thời trung cổ. Cũng có thể chỉ sự trung thực, tận tâm với lãnh đạo hoặc lý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, xưa cũ, chủ yếu gặp trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, như các nghi lễ thề trung thành cho chúa đất. Giao tiếp hiện đại thường dùng 'loyalty' hoặc 'allegiance'. Biểu thức: 'thề lòng trung thành', 'lời thề trung nghĩa'.
Examples
In the Middle Ages, knights swore fealty to their lords.
Thời Trung cổ, các hiệp sĩ thề **trung thành** với lãnh chúa của mình.
The vassal declared his fealty to the king in a special ceremony.
Chư hầu đã công khai **lòng trung thành** với nhà vua trong buổi lễ đặc biệt.
They showed fealty by following their leader’s commands.
Họ thể hiện **lòng trung thành** bằng cách tuân theo mệnh lệnh của lãnh đạo.
He pledged fealty to the cause, promising to support it no matter what.
Anh ấy cam kết sẽ trung thành với lý tưởng và ủng hộ nó dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Many lords demanded an oath of fealty from their followers.
Nhiều lãnh chúa yêu cầu những người đi theo mình phải thề **trung thành**.
Her fealty wasn't just out of duty—it was real loyalty from the heart.
**Lòng trung thành** của cô ấy không chỉ vì trách nhiệm mà còn xuất phát từ trái tim.