好きな単語を入力!

"fazenda" in Vietnamese

fazenda (trang trại lớn)điền trang lớn

Definition

Từ này chỉ mảnh đất lớn ở Brazil hoặc Bồ Đào Nha dùng để trồng trọt hoặc chăn nuôi; cũng có thể chỉ trang trại hoặc điền trang ở nông thôn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Fazenda’ thường được dùng trong bối cảnh Brazil hoặc Bồ Đào Nha. Không dùng khi nói về trang trại nhỏ mà chỉ dành cho các cơ sở quy mô lớn.

Examples

My uncle owns a fazenda in Brazil.

Chú tôi sở hữu một **fazenda** ở Brazil.

The cattle graze on the fazenda.

Đàn bò gặm cỏ trên **fazenda**.

They built a new house on their fazenda.

Họ xây một ngôi nhà mới trên **fazenda** của mình.

Life on a fazenda is quiet but full of hard work.

Cuộc sống ở **fazenda** yên bình nhưng đầy vất vả.

During the holidays, we always visit our family’s fazenda in the countryside.

Dịp nghỉ lễ, chúng tôi luôn đến thăm **fazenda** của gia đình ở vùng quê.

A lot of Brazil’s coffee comes from massive fazendas in the south.

Rất nhiều cà phê của Brazil đến từ các **fazenda** lớn ở miền nam.