好きな単語を入力!

"faxes" in Vietnamese

faxbản fax

Definition

Tài liệu được in hoặc quét gửi qua máy fax bằng đường điện thoại. Đây là dạng số nhiều của 'fax'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc hành chính, hiện ít phổ biến. 'gửi fax', 'nhận fax' chỉ hành động gửi/nhận tài liệu. Khác với 'máy fax' (thiết bị).

Examples

He sent three faxes to the office this morning.

Anh ấy đã gửi ba **fax** đến văn phòng sáng nay.

We keep all the important faxes in a file.

Chúng tôi giữ tất cả **fax** quan trọng trong một tập hồ sơ.

I received your faxes yesterday afternoon.

Tôi đã nhận được các **fax** của bạn vào chiều qua.

Could you check if any new faxes came in while I was out?

Bạn có thể kiểm tra xem có **fax** mới nào đến khi tôi đi vắng không?

Back in the 90s, businesses used faxes all the time for contracts.

Hồi những năm 90, các doanh nghiệp thường xuyên dùng **fax** cho hợp đồng.

We don’t get many faxes these days—most people use email.

Ngày nay chúng tôi không nhận nhiều **fax**—hầu hết mọi người dùng email.