好きな単語を入力!

"fatten up" in Vietnamese

vỗ béo

Definition

Khi cho ai đó hoặc động vật ăn nhiều để họ tăng cân. Thường dùng cho động vật, cũng có thể dùng đùa với người.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, hài hước hoặc thân mật. Phổ biến với động vật như 'vỗ béo bò', cũng thường dùng đùa với người như 'vỗ béo bạn'. Không dùng trong các trường hợp nghiêm túc về sức khỏe.

Examples

We need to fatten up the chickens before winter.

Chúng ta cần **vỗ béo** gà trước mùa đông.

Grandma tries to fatten up her grandchildren with cookies.

Bà cố gắng **vỗ béo** các cháu bằng bánh quy.

Farmers fatten up cows before selling them.

Nông dân **vỗ béo** bò trước khi bán.

You've lost weight! Let me fatten you up with a good meal.

Bạn gầy đi rồi! Để mình **vỗ béo** bạn bằng một bữa ngon.

They serve huge portions at that restaurant to fatten up their customers.

Nhà hàng đó phục vụ phần ăn lớn để **vỗ béo** khách hàng.

The bear needs to fatten up before hibernation.

Con gấu cần **vỗ béo** trước khi ngủ đông.