好きな単語を入力!

"fatherly" in Vietnamese

giống như chamang tính cha

Definition

Thể hiện sự quan tâm, bảo vệ hoặc trìu mến giống như một người cha tốt. Nhấn mạnh về cách hành xử hơn là mối quan hệ ruột thịt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trước danh từ như 'fatherly advice'. Không dành riêng cho cha ruột mà dùng cho bất kỳ ai có hành động ấm áp, hướng dẫn như cha.

Examples

He gave her some fatherly advice.

Anh ấy đã cho cô ấy vài lời khuyên **mang tính cha**.

His fatherly smile made everyone feel welcome.

Nụ cười **giống như cha** của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.

She always appreciated his fatherly concern for her safety.

Cô ấy luôn trân trọng sự quan tâm **mang tính cha** của ông đối với sự an toàn của mình.

He spoke to us in a fatherly tone, encouraging but firm.

Ông ấy nói chuyện với chúng tôi bằng giọng **mang tính cha**, động viên nhưng kiên quyết.

There's something really fatherly about the way he looks after his team.

Có điều gì đó rất **giống như cha** ở cách anh ấy chăm sóc đội của mình.

When I was nervous, his fatherly reassurance calmed me down.

Khi tôi lo lắng, sự trấn an **giống như cha** của anh ấy đã làm tôi bình tĩnh lại.