好きな単語を入力!

"fatherhood" in Vietnamese

làm chatình phụ tử

Definition

Trạng thái hoặc trải nghiệm khi làm cha, bao gồm trách nhiệm và cảm xúc của người cha trong việc nuôi dạy con.

Usage Notes (Vietnamese)

'Làm cha' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nói về vai trò, trách nhiệm và cảm xúc của người cha. Không dùng thay cho 'làm mẹ' hay 'làm cha mẹ'.

Examples

Fatherhood is a big responsibility.

**Làm cha** là một trách nhiệm lớn.

He learned a lot from fatherhood.

Anh ấy đã học được rất nhiều từ **làm cha**.

Fatherhood changed his life.

**Làm cha** đã thay đổi cuộc đời anh ấy.

He was surprised by how much fatherhood taught him about patience.

Anh ấy đã ngạc nhiên về việc **làm cha** dạy mình kiên nhẫn đến mức nào.

Balancing work and fatherhood can be challenging.

Cân bằng giữa công việc và **làm cha** có thể rất khó khăn.

Many say fatherhood is a journey, not a destination.

Nhiều người nói **làm cha** là một hành trình, không phải điểm đến.