"farmlands" in Vietnamese
Definition
Khu vực rộng lớn ở nông thôn được dùng để trồng trọt hoặc chăn nuôi gia súc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở dạng số nhiều, chỉ những vùng đất nông nghiệp lớn, không phải vườn nhỏ. Dùng trong cụm từ như 'đất nông nghiệp màu mỡ', 'bảo vệ đất nông nghiệp'.
Examples
The village is surrounded by farmlands.
Ngôi làng được bao quanh bởi **đất nông nghiệp**.
Many animals live in the farmlands.
Nhiều động vật sống ở **đất nông nghiệp**.
The farmlands are very green after the rain.
Sau mưa, **đất nông nghiệp** xanh tươi hẳn.
Developers want to build houses on the old farmlands.
Nhà phát triển muốn xây nhà trên **đất nông nghiệp** cũ.
Much of the region’s farmlands have turned into shopping centers.
Phần lớn **đất nông nghiệp** trong vùng đã trở thành trung tâm mua sắm.
During harvest season, you see workers everywhere in the farmlands.
Vào mùa thu hoạch, bạn sẽ thấy công nhân ở khắp **đất nông nghiệp**.