好きな単語を入力!

"famille" in Vietnamese

gia đình

Definition

Một nhóm người có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nhận nuôi, thường là cha mẹ và con cái sống cùng nhau. Cũng có thể chỉ những người thân họ hàng gần gũi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cho cả gia đình nhỏ (bố mẹ, con cái) lẫn rộng hơn (họ hàng). Thường gặp trong cụm như 'family dinner', 'close family'. Không nên nhầm với 'household' là những người sống cùng nhà nhưng không nhất thiết có quan hệ ruột thịt.

Examples

My family lives in Paris.

**Gia đình** tôi sống ở Paris.

She has a big family.

Cô ấy có một **gia đình** lớn.

We go on vacation with our family every year.

Chúng tôi đi nghỉ cùng **gia đình** mỗi năm.

For me, family always comes first.

Đối với tôi, **gia đình** luôn là trên hết.

We're having a family dinner on Sunday.

Chủ nhật này, chúng tôi có bữa tối **gia đình**.

She treats her friends like family.

Cô ấy coi bạn bè như **gia đình** của mình.