好きな単語を入力!

"falsifying" in Vietnamese

làm giảlàm sai lệch

Definition

Cố tình thay đổi hoặc tạo ra thông tin không đúng sự thật để đánh lừa người khác. Thường gặp trong các lĩnh vực pháp lý, giáo dục hoặc công việc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn bản pháp luật, như 'làm giả hồ sơ', 'làm sai lệch chứng cứ.' Không phải chỉ nói dối mà là cố ý thay đổi tài liệu/thông tin.

Examples

He was caught falsifying his work hours.

Anh ấy bị phát hiện **làm giả** giờ làm việc của mình.

Falsifying documents is a serious crime.

**Làm giả** tài liệu là một tội nghiêm trọng.

The student was suspended for falsifying test answers.

Học sinh này bị đình chỉ vì **làm giả** đáp án bài kiểm tra.

They were accused of falsifying financial records to avoid taxes.

Họ bị cáo buộc đã **làm giả** sổ sách tài chính để trốn thuế.

It's shocking how common falsifying data is in some industries.

Thật sốc khi **làm sai lệch** dữ liệu lại phổ biến ở một số ngành.

If you're caught falsifying information, you could lose your job.

Nếu bị phát hiện **làm sai lệch** thông tin, bạn có thể mất việc.