好きな単語を入力!

"falsification" in Vietnamese

giả mạolàm sai lệch

Definition

Giả mạo là hành động cố ý thay đổi hoặc làm sai lệch thông tin, tài liệu, hoặc bằng chứng để lừa dối người khác. Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp luật, khoa học và đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chỉ sự lừa dối cố ý, không phải do sơ suất. Thường kết hợp với các cụm như 'falsification of evidence', 'data falsification'. Phổ biến trong các lĩnh vực pháp luật, khoa học hoặc đạo đức.

Examples

The falsification of documents is a serious crime.

**Giả mạo** tài liệu là một tội nghiêm trọng.

They were accused of falsification of evidence.

Họ bị cáo buộc **làm sai lệch** bằng chứng.

Scientific falsification can damage trust in research.

**Giả mạo** khoa học có thể làm mất lòng tin vào nghiên cứu.

Any falsification found in his report will ruin his career.

Bất cứ **giả mạo** nào được phát hiện trong báo cáo của anh ấy sẽ khiến sự nghiệp của anh tiêu tan.

The company fired her after discovering falsification in her expense records.

Công ty đã sa thải cô ấy sau khi phát hiện **giả mạo** trong báo cáo chi tiêu.

He's under investigation for possible falsification of data in his study.

Anh ấy đang bị điều tra vì có thể đã **làm sai lệch** dữ liệu trong nghiên cứu.