好きな単語を入力!

"false alarm" in Vietnamese

báo động giảbáo động nhầm

Definition

Là cảnh báo hoặc báo động về nguy hiểm hoặc sự cố nhưng thực tế không xảy ra. Thường dùng khi lầm tưởng có vấn đề nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cảnh báo cháy giả, báo động khẩn cấp nhầm lẫn hoặc trường hợp hiểu nhầm. Có thể dùng khi muốn xin lỗi vì gây lo lắng không cần thiết.

Examples

The fire was a false alarm – there was no danger.

Đám cháy là một **báo động giả**, không có nguy hiểm thực sự.

Sorry, it was just a false alarm.

Xin lỗi, đó chỉ là một **báo động giả** thôi.

The doctor said the test result was a false alarm.

Bác sĩ nói kết quả xét nghiệm chỉ là **báo động nhầm**.

I thought I lost my wallet, but it was a false alarm.

Tôi tưởng mình bị mất ví, nhưng thực ra đó là một **báo động giả**.

We rushed outside because of the siren, but it turned out to be a false alarm.

Chúng tôi chạy ra ngoài vì còi báo động, nhưng hóa ra đó là **báo động giả**.

There was a false alarm at the airport so everyone had to wait.

Có một **báo động nhầm** ở sân bay nên mọi người phải chờ.