好きな単語を入力!

"fall on deaf ears" in Vietnamese

bị phớt lờbị bỏ ngoài tai

Definition

Khi lời khuyên, cảnh báo hoặc yêu cầu của ai đó bị bỏ qua, không được lắng nghe.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được cả trong văn nói lẫn viết, nghĩa nhấn mạnh sự bị làm ngơ khi góp ý hay nhắc nhở. Có thể thay bằng các cụm như 'không ai nghe theo', 'không ai để ý'.

Examples

My warnings to him fell on deaf ears.

Những cảnh báo của tôi đối với anh ấy đã **bị bỏ ngoài tai**.

Her advice always falls on deaf ears at work.

Các lời khuyên của cô ấy tại công ty luôn **bị phớt lờ**.

Requests for change fell on deaf ears.

Các yêu cầu thay đổi đã **bị bỏ ngoài tai**.

No matter how much I tried, my suggestions just fell on deaf ears.

Dù tôi cố gắng thế nào, các gợi ý của tôi vẫn **bị phớt lờ**.

His pleas for help fell on deaf ears during the crisis.

Trong khủng hoảng, lời cầu cứu của anh ấy đã **bị bỏ ngoài tai**.

Their complaints to management fell on deaf ears, so nothing changed.

Khi khiếu nại lên ban quản lý **bị phớt lờ**, nên chẳng có gì thay đổi.