"fall off the wagon" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó sau một thời gian cai bỏ lại tiếp tục uống rượu, hoặc quay lại thói quen xấu mà đã dừng trước đó. Thường dùng cho việc uống rượu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, nhất là cai rượu. Có thể áp dụng cho các thói xấu khác nhưng chủ yếu nói về rượu. Đối nghĩa là 'get back on the wagon'. Không dùng cho xe ngựa thực.
Examples
He fell off the wagon and started drinking again.
Anh ấy lại **tái nghiện** và bắt đầu uống rượu trở lại.
After a year sober, she fell off the wagon.
Sau một năm cai rượu, cô ấy đã **tái nghiện**.
Don't worry if you fall off the wagon; you can start again.
Đừng lo nếu bạn **tái nghiện**; bạn có thể bắt đầu lại.
I can't believe you fell off the wagon at the party last night!
Tôi không ngờ bạn lại **tái nghiện** ở bữa tiệc tối qua!
Every time he gets stressed, he worries he'll fall off the wagon.
Mỗi lần bị căng thẳng, anh ấy lại lo mình sẽ **tái nghiện**.
She hasn't fallen off the wagon since rehab, and she's really proud of herself.
Kể từ khi hồi phục, cô ấy chưa **tái nghiện** lần nào và rất tự hào về bản thân.