"fall in with" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu tham gia một nhóm nào đó, thường là tình cờ; hoặc đồng ý với ý tưởng, kế hoạch của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, chỉ sự hòa nhập một cách tự nhiên (có thể tốt hoặc xấu) hoặc đồng ý với ý kiến/kế hoạch. Không dùng cho nghĩa rơi ngã vật lý.
Examples
He fell in with a group of artists in college.
Anh ấy đã **gia nhập** một nhóm nghệ sĩ khi học đại học.
I quickly fell in with their plan.
Tôi nhanh chóng **đồng ý** với kế hoạch của họ.
She doesn't usually fall in with new groups easily.
Cô ấy thường không dễ **gia nhập** nhóm mới.
He started acting differently after he fell in with some older kids.
Cậu ấy bắt đầu thay đổi sau khi **gia nhập** nhóm bạn lớn tuổi hơn.
They didn't like my idea at first, but soon everyone fell in with it.
Ban đầu họ không thích ý tưởng của tôi, nhưng rồi mọi người đều **đồng ý** với nó.
You have to be careful not to fall in with the wrong crowd.
Bạn phải cẩn thận, đừng **gia nhập** nhầm nhóm xấu.