好きな単語を入力!

"fall in with" in Indonesian

gia nhậpđồng ý (với kế hoạch/ý tưởng)

Definition

Tham gia vào một nhóm nào đó thường do tình cờ, hoặc đồng ý với ý kiến, kế hoạch của ai đó.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, chỉ việc hòa nhập (dù tốt hay xấu) hoặc đồng ý với kế hoạch/ý tưởng; không dùng cho nghĩa ngã/bị té thật sự.

Examples

He fell in with a group of artists in college.

Anh ấy đã **gia nhập** một nhóm họa sĩ khi học đại học.

I quickly fell in with their plan.

Tôi đã nhanh chóng **đồng ý** với kế hoạch của họ.

She doesn't usually fall in with new groups easily.

Cô ấy thường không dễ **gia nhập** nhóm mới.

He started acting differently after he fell in with some older kids.

Cậu ấy bắt đầu thay đổi sau khi **gia nhập** nhóm các bạn lớn tuổi hơn.

They didn't like my idea at first, but soon everyone fell in with it.

Ban đầu họ không thích ý tưởng của tôi, nhưng rồi mọi người đều **đồng ý** với nó.

You have to be careful not to fall in with the wrong crowd.

Bạn phải cẩn thận đừng **gia nhập** nhóm xấu.