好きな単語を入力!

"fall in line" in Vietnamese

tuân theohòa nhập

Definition

Chấp nhận tuân theo chỉ dẫn, quy định hoặc làm giống như những người khác, thường là do áp lực phải hòa nhập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật, diễn đạt việc miễn cưỡng tuân theo hoặc chịu áp lực đồng thuận. Hay gặp ở môi trường có quyền lực như trường học, công ty.

Examples

You need to fall in line if you want to stay at this school.

Nếu muốn ở lại trường này, bạn cần phải **tuân theo**.

New workers quickly fall in line with company rules.

Nhân viên mới nhanh chóng **hòa nhập** với quy định công ty.

The children were told to fall in line for lunch.

Các em nhỏ được yêu cầu **xếp hàng** đi ăn trưa.

At first, I resisted the new policies, but eventually I had to fall in line.

Lúc đầu tôi chống đối chính sách mới, nhưng cuối cùng tôi cũng phải **tuân theo**.

If you don’t fall in line, you might get in trouble with the boss.

Nếu bạn không **tuân theo**, có thể sẽ gặp rắc rối với sếp.

In this company, everyone is expected to fall in line with the team culture.

Ở công ty này, mọi người đều được mong đợi sẽ **hòa nhập** với văn hóa đội nhóm.