"fajitas" in Vietnamese
Definition
Fajitas là món ăn Tex-Mex gồm thịt nướng (thường là gà hoặc bò) ăn kèm rau củ và các loại topping, được bọc trong bánh tortilla.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fajitas' thường dùng số nhiều, chỉ món ăn bạn tự cuốn lấy tại bàn với thịt nướng, rau và topping. Có thể dùng chỉ các món cuốn Tex-Mex tương tự.
Examples
We ordered chicken fajitas for dinner.
Chúng tôi đã gọi **fajitas** gà cho bữa tối.
Beef fajitas come with onions and peppers.
**Fajitas** bò thường đi kèm với hành tây và ớt chuông.
I love making homemade fajitas.
Tôi thích tự làm **fajitas** ở nhà.
Whenever the fajitas arrive sizzling, everyone turns to look!
Mỗi lần **fajitas** nóng hổi được mang ra, ai cũng quay đầu nhìn!
Do you want your fajitas with extra cheese or sour cream?
Bạn muốn **fajitas** của mình thêm phô mai hay kem chua không?
I'm craving spicy fajitas tonight—let's order takeout.
Tối nay tôi thèm ăn **fajitas** cay quá—mình đặt ngoài ăn nhé.