好きな単語を入力!

"faiths" in Vietnamese

tín ngưỡngtôn giáo

Definition

Các hệ thống tín ngưỡng hay tôn giáo mà các nhóm người khác nhau tuân theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về các tôn giáo khác nhau như 'world faiths'. Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hay học thuật.

Examples

There are many world faiths.

Có nhiều **tín ngưỡng** trên thế giới.

Different faiths have different traditions.

Các **tín ngưỡng** khác nhau có những truyền thống khác nhau.

They welcome people of all faiths.

Họ chào đón mọi người thuộc mọi **tín ngưỡng**.

Members of various faiths gathered for the festival.

Các thành viên của nhiều **tôn giáo** đã tụ tập cho lễ hội.

The school teaches respect for all faiths.

Trường dạy tôn trọng mọi **tôn giáo**.

Dialogue between different faiths can help build peace.

Đối thoại giữa các **tôn giáo** khác nhau có thể giúp xây dựng hòa bình.