好きな単語を入力!

"fair and square" in Vietnamese

một cách công bằngđường đường chính chính

Definition

Làm điều gì một cách hoàn toàn công bằng, tuân thủ luật lệ và không gian lận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày. Phổ biến với các động từ như 'thắng', 'thua', 'đánh bại'. Không dùng cho tình huống ngoài ý nghĩa công bằng, minh bạch.

Examples

He won the game fair and square.

Anh ấy đã thắng trận đấu **một cách công bằng**.

They lost fair and square and accepted the result.

Họ đã thua **một cách công bằng** và chấp nhận kết quả.

You have to play fair and square if you want to win.

Nếu bạn muốn thắng thì phải chơi **một cách công bằng**.

Don't complain, you lost fair and square.

Đừng than phiền, bạn đã thua **một cách công bằng**.

She beat me fair and square, so I have no excuse.

Cô ấy thắng tôi **một cách công bằng**, nên tôi không có lý do gì bào chữa.

If you win fair and square, everyone will respect you more.

Nếu bạn thắng **một cách công bằng**, mọi người sẽ tôn trọng bạn hơn.