好きな単語を入力!

"fair and impartial" in Vietnamese

công bằng và không thiên vị

Definition

Đối xử công bằng với mọi người hoặc các bên, không thiên vị hay thiên kiến; đưa ra quyết định hoặc hành động một cách trung thực và khách quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc học thuật để nói về sự công bằng tuyệt đối, như trong xét xử. Đừng nhầm với chỉ 'fair'.

Examples

A judge must be fair and impartial at all times.

Thẩm phán phải luôn **công bằng và không thiên vị**.

It's important to be fair and impartial when making decisions.

Điều quan trọng là phải **công bằng và không thiên vị** khi ra quyết định.

The committee tried to be fair and impartial in its review.

Ủy ban đã cố gắng **công bằng và không thiên vị** trong việc xem xét.

If you want people to trust you, you need to be fair and impartial.

Nếu bạn muốn người khác tin tưởng bạn, hãy **công bằng và không thiên vị**.

The rules were explained in a fair and impartial way so nobody felt left out.

Các quy tắc đã được giải thích một cách **công bằng và không thiên vị** để không ai cảm thấy bị bỏ rơi.

She’s known for her fair and impartial attitude, even in tough situations.

Cô ấy nổi tiếng với thái độ **công bằng và không thiên vị**, kể cả khi gặp khó khăn.