好きな単語を入力!

"fag" in Vietnamese

điếu thuốc lá (tiếng lóng Anh)từ xúc phạm người đồng tính nam (Mỹ, thô tục)

Definition

Tại Anh, đây là từ lóng chỉ điếu thuốc lá. Ở Mỹ và nơi khác, đó là từ xúc phạm người đồng tính nam.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng nghĩa ‘điếu thuốc’ khi nói chuyện với người Anh. Ở Mỹ, đây là từ cực kỳ xúc phạm; không nên dùng để chỉ người. Rất thận trọng khi dùng từ này.

Examples

He went outside for a fag during the break.

Anh ấy ra ngoài để hút một **điếu thuốc lá** trong giờ nghỉ.

Can I borrow a fag?

Tôi có thể mượn một điếu **thuốc lá** không?

Some people smoke a fag after dinner.

Một số người hút **thuốc lá** sau bữa tối.

I'm just stepping out for a quick fag—be right back!

Tôi ra ngoài hút **thuốc lá** một lát nhé—sẽ quay lại ngay!

In some places, you should never call someone a fag—it's very insulting.

Ở một số nơi, bạn tuyệt đối không nên gọi ai là **từ xúc phạm người đồng tính nam** — rất xúc phạm.

I overheard a rude guy at the pub using the word fag in a really nasty way.

Tôi nghe một người thô lỗ ở quán rượu dùng từ **xúc phạm người đồng tính nam** một cách rất thô tục.