"eye up" in Vietnamese
Definition
Nhìn ai đó hoặc cái gì đó kỹ lưỡng và đầy hứng thú, thường vì cảm thấy hấp dẫn hoặc muốn có được nó.
Usage Notes (Vietnamese)
"Eye up" là cách nói thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh khi ai đó nhìn ai/cái gì với ý thích hoặc mong muốn. Tiếng Anh Mỹ thường dùng 'check out'. Không dùng cho bối cảnh trang trọng.
Examples
He kept eyeing up the last slice of cake.
Anh ấy cứ **nhìn chăm chú** vào miếng bánh cuối cùng.
She saw him eyeing up her new phone.
Cô ấy thấy anh ấy đang **nhìn chăm chú** vào chiếc điện thoại mới của mình.
The boys were eyeing up the trophies in the case.
Các cậu bé đang **nhìn chăm chú** vào những chiếc cúp trong tủ kính.
I could see she was eyeing up my shoes all evening.
Tôi nhận ra cô ấy **nhìn chăm chú** đôi giày của tôi suốt cả tối.
"Stop eyeing up the waiter and just order something!"
"Đừng có **nhìn chăm chú** anh phục vụ nữa, gọi món đi!"
He spent the whole afternoon eyeing up that fancy car parked outside.
Anh ta dành cả buổi chiều **nhìn chăm chú** chiếc ô tô sang trọng đậu ngoài kia.