"extractor" in Vietnamese
Definition
Là thiết bị hoặc máy móc dùng để lấy đi thứ gì đó khỏi một nơi, ví dụ như không khí, chất lỏng hoặc thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này thường chỉ các thiết bị cơ học hoặc điện tử như 'máy ép trái cây', 'máy hút mùi' hay 'phần mềm trích xuất dữ liệu'. Hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày trừ khi nói về thiết bị cụ thể.
Examples
The kitchen has an extractor to remove smoke.
Nhà bếp có **máy hút** để loại bỏ khói.
We bought a new juice extractor yesterday.
Chúng tôi đã mua một **máy chiết xuất nước trái cây** mới vào hôm qua.
This software has a data extractor tool.
Phần mềm này có công cụ **trích xuất dữ liệu**.
The extractor fan in the bathroom keeps it fresh.
Quạt **máy hút** trong nhà tắm giúp không khí luôn tươi mới.
He used an extractor to pull the broken key out of the lock.
Anh ấy đã dùng **bộ dụng cụ lấy** để kéo chìa khóa bị gãy ra khỏi ổ khoá.
Our IT department relies on a powerful extractor to organize information from reports.
Phòng CNTT của chúng tôi dựa vào một **công cụ trích xuất** mạnh để tổ chức thông tin từ báo cáo.