"extinguished" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó như lửa, ánh sáng, hoặc cảm xúc đã bị dập tắt và không còn tồn tại hay hoạt động nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc mô tả. Nói đến lửa, ánh sáng, cảm xúc, hy vọng không còn. Thường dùng ở bị động.
Examples
The campfire was extinguished before we left.
Trước khi rời đi, lửa trại đã được **dập tắt**.
The candles were extinguished after the party.
Sau bữa tiệc, những cây nến đã được **dập tắt**.
The fire was quickly extinguished by the firefighters.
Ngọn lửa đã được lính cứu hỏa **dập tắt** rất nhanh.
After hearing the bad news, all hope seemed extinguished.
Sau khi nghe tin xấu, mọi hy vọng dường như đã bị **dập tắt**.
By the time I got home, the streetlights were already extinguished.
Khi tôi về đến nhà, đèn đường đã **tắt** rồi.
His enthusiasm for the project was completely extinguished by constant criticism.
Sự nhiệt tình với dự án của anh ấy đã bị **dập tắt** hoàn toàn bởi những lời chỉ trích liên tục.