好きな単語を入力!

"extenuating circumstances" in Vietnamese

tình tiết giảm nhẹ

Definition

Đây là những lý do hoặc hoàn cảnh đặc biệt làm cho một sai lầm hoặc tội lỗi trở nên nhẹ hơn hoặc dễ hiểu hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trang trọng, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý hoặc học thuật. Ví dụ: 'there are extenuating circumstances', dùng để giải thích hay giảm nhẹ trách nhiệm hoặc hình phạt.

Examples

He was late because of extenuating circumstances.

Anh ấy đến muộn vì **tình tiết giảm nhẹ**.

The judge considered the extenuating circumstances before deciding.

Thẩm phán đã xem xét **tình tiết giảm nhẹ** trước khi quyết định.

We must take the extenuating circumstances into account.

Chúng ta phải cân nhắc **tình tiết giảm nhẹ**.

Due to extenuating circumstances, the meeting was postponed.

Do **tình tiết giảm nhẹ**, cuộc họp đã bị hoãn lại.

She explained her actions by referencing extenuating circumstances.

Cô ấy giải thích hành động của mình bằng cách nhắc đến **tình tiết giảm nhẹ**.

If you have any extenuating circumstances, please let us know before the deadline.

Nếu bạn có bất kỳ **tình tiết giảm nhẹ** nào, hãy thông báo cho chúng tôi trước hạn.