好きな単語を入力!

"extender" in Vietnamese

bộ mở rộng

Definition

Bộ mở rộng là thiết bị dùng để tăng độ dài, phạm vi hoặc khả năng của thứ gì đó, thường dùng với cáp, Wi-Fi, đồ nội thất hoặc thiết bị tập luyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật hoặc đời sống khi nói về thiết bị như 'bộ mở rộng Wi-Fi', 'bộ mở rộng cáp'. Không dùng như động từ.

Examples

We bought a Wi-Fi extender for better internet upstairs.

Chúng tôi đã mua một **bộ mở rộng** Wi-Fi để có internet tốt hơn ở tầng trên.

Can you pass me the cable extender?

Bạn đưa giúp mình cái **bộ mở rộng** cáp được không?

My desk has a extender to make it larger.

Bàn của tôi có **bộ mở rộng** để làm rộng hơn.

After adding the extender, the table fit everyone for dinner.

Sau khi lắp **bộ mở rộng**, cái bàn đủ chỗ cho mọi người ăn tối.

He used an HDMI extender to connect the TV across the room.

Anh ấy dùng HDMI **bộ mở rộng** để nối TV ở bên kia phòng.

If your signal is weak, a extender can really help.

Nếu tín hiệu yếu, **bộ mở rộng** thực sự có thể giúp ích.