好きな単語を入力!

"extemporaneous" in Vietnamese

ứng khẩungẫu hứng

Definition

Được thực hiện hoặc nói ra mà không chuẩn bị trước, xảy ra ngay tại chỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, như bài phát biểu hoặc nhận xét không chuẩn bị trước. 'Extemporaneous' trang trọng hơn so với 'improvised'.

Examples

She gave an extemporaneous speech at the meeting.

Cô ấy đã có một bài phát biểu **ứng khẩu** tại cuộc họp.

His extemporaneous answers surprised everyone.

Những câu trả lời **ứng khẩu** của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.

We tried an extemporaneous performance in class.

Chúng tôi đã thử một tiết mục **ngẫu hứng** trong lớp.

I'm not great at extemporaneous speaking, but I did my best.

Tôi không giỏi nói **ứng khẩu**, nhưng tôi đã cố gắng hết sức.

Her extemporaneous remarks really livened up the event.

Những lời nhận xét **ngẫu hứng** của cô ấy đã làm sự kiện sôi động hơn.

Sometimes the best ideas come from extemporaneous discussions.

Đôi khi những ý tưởng hay nhất đến từ những cuộc thảo luận **ngẫu hứng**.