"express" in Vietnamese
Definition
Trình bày, diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc hay ý tưởng bằng lời nói, hành động hoặc các hình thức khác. Cũng có nghĩa là nhanh, như 'chuyển phát nhanh'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như động từ: 'express an opinion' (bày tỏ ý kiến). Trang trọng hơn 'nói' khi nói về cảm xúc hay quan điểm. Ở dạng tính từ dùng trong các cụm như 'express train', 'express delivery' để nói về sự nhanh chóng. Phân biệt với 'explain' (giải thích kỹ hơn).
Examples
She expressed her feelings in a letter.
Cô ấy đã **bày tỏ** cảm xúc của mình trong bức thư.
He finds it hard to express his ideas.
Anh ấy thấy khó để **diễn đạt** ý tưởng của mình.
We took the express train to the city.
Chúng tôi đi thành phố bằng tàu **chuyển phát nhanh**.
I don't always know how to express what I'm feeling.
Tôi không phải lúc nào cũng biết cách **diễn đạt** cảm xúc của mình.
She expressed concern about the cost, but she still agreed.
Cô ấy **bày tỏ** lo ngại về chi phí, nhưng vẫn đồng ý.
If you need it today, you'll have to choose express delivery.
Nếu bạn cần hôm nay, bạn phải chọn chuyển phát **nhanh**.