好きな単語を入力!

"explores" in Vietnamese

khám phánghiên cứu

Definition

Đi qua một nơi chưa quen thuộc để tìm hiểu hoặc xem xét một chủ đề hay ý tưởng một cách chi tiết. Thường dùng khi nói về khoa học hoặc du lịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc du lịch, đi kèm đối tượng như 'khám phá ý tưởng', 'khám phá khu vực'. Không dùng cho người.

Examples

She explores new cities whenever she travels.

Cô ấy luôn **khám phá** những thành phố mới mỗi khi đi du lịch.

The scientist explores the causes of the disease.

Nhà khoa học **khám phá** nguyên nhân của căn bệnh.

The book explores different cultures around the world.

Cuốn sách này **khám phá** các nền văn hoá khác nhau trên thế giới.

He explores new ways to solve problems at work.

Anh ấy **nghiên cứu** các cách mới để giải quyết vấn đề ở nơi làm việc.

The documentary explores how climate change affects wildlife.

Bộ phim tài liệu này **khám phá** tác động của biến đổi khí hậu đối với động vật hoang dã.

Her podcast explores topics most people never talk about.

Podcast của cô ấy **khám phá** những chủ đề mà phần lớn mọi người thường không nói đến.