"explicating" in Vietnamese
Definition
Giải thích một vấn đề một cách rất chi tiết và dễ hiểu, thường dùng trong các tình huống học thuật hoặc trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong học thuật hoặc phân tích chuyên sâu; thường đi kèm với tân ngữ như 'explicating a theory'. Trong giao tiếp thông thường, nên dùng 'giải thích' hoặc 'làm rõ'.
Examples
The teacher is explicating the poem for the students.
Giáo viên đang **giải thích chi tiết** bài thơ cho học sinh.
She spent the morning explicating the new law to her colleagues.
Cô ấy đã dành cả buổi sáng **giải thích chi tiết** luật mới cho đồng nghiệp của mình.
The article is explicating the main arguments of the book.
Bài báo này đang **phân tích** các luận điểm chính của cuốn sách.
He struggled with explicating his ideas clearly during the presentation.
Anh ấy gặp khó khăn khi **giải thích chi tiết** ý tưởng của mình trong buổi thuyết trình.
Instead of just reading the story, she was explicating the characters’ motivations.
Thay vì chỉ đọc truyện, cô ấy còn **phân tích** động cơ của các nhân vật.
The professor was excellent at explicating complex theories in simple terms.
Giáo sư rất giỏi trong việc **giải thích chi tiết** các lý thuyết phức tạp bằng những từ đơn giản.