"expeditionary" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì hoặc người nào đó liên quan đến một cuộc viễn chinh, đặc biệt là đội quân được cử đi nước ngoài cho một nhiệm vụ cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc ngữ cảnh trang trọng, như 'expeditionary force'. Hiếm dùng trong văn nói thường ngày. Không dùng thay cho 'exploratory', vốn nghiêng về khám phá thay vì thực thi nhiệm vụ.
Examples
The country sent an expeditionary force overseas.
Đất nước đã gửi một lực lượng **viễn chinh** ra nước ngoài.
He joined the expeditionary unit last year.
Anh ấy đã gia nhập đơn vị **viễn chinh** năm ngoái.
The general led the expeditionary troops.
Vị tướng đã dẫn dắt các binh lính **viễn chinh**.
Many supplies are needed for an expeditionary mission.
Cần rất nhiều vật tư cho một nhiệm vụ **viễn chinh**.
The government announced a new expeditionary policy for international peacekeeping.
Chính phủ đã công bố một chính sách **viễn chinh** mới cho các hoạt động gìn giữ hoà bình quốc tế.
Not every army is prepared for expeditionary warfare.
Không phải quân đội nào cũng sẵn sàng cho chiến tranh **viễn chinh**.