好きな単語を入力!

"exhilarated" in Vietnamese

phấn khíchtràn đầy hứng khởi

Definition

Cảm giác cực kỳ vui sướng, hào hứng và tràn đầy năng lượng khi trải qua điều gì đó hồi hộp hoặc thú vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau khi trải nghiệm điều rất thú vị hoặc thành công lớn. Mức độ mạnh hơn so với 'vui' hay 'hào hứng'. Dùng với 'cảm thấy', 'trông', 'làm cho'... Không dùng cho niềm vui nhỏ nhặt.

Examples

I felt exhilarated after the roller coaster ride.

Sau khi đi tàu lượn siêu tốc, tôi cảm thấy **phấn khích**.

She was exhilarated by the good news.

Cô ấy trở nên **tràn đầy hứng khởi** với tin tốt đó.

The children looked exhilarated after playing outside.

Bọn trẻ trông **phấn khích** sau khi chơi ngoài trời.

After finishing the marathon, I was absolutely exhilarated.

Sau khi về đích marathon, tôi hoàn toàn **tràn đầy hứng khởi**.

He sounded exhilarated when he called to tell me he got the job.

Anh ấy nghe có vẻ **tràn đầy hứng khởi** khi gọi thông báo được nhận việc.

Traveling to a new country always makes me feel exhilarated and alive.

Mỗi khi đi đến một đất nước mới, tôi luôn cảm thấy **phấn khích** và tràn đầy sức sống.