好きな単語を入力!

"excise" in Vietnamese

thuế tiêu thụ đặc biệtcắt bỏ (phẫu thuật)

Definition

Từ này có thể chỉ loại thuế đặc biệt đánh vào một số mặt hàng như rượu, thuốc lá, hoặc chỉ việc loại bỏ, cắt bỏ thứ gì đó, nhất là trong phẫu thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ chủ yếu nói về thuế đánh lên hàng hóa trong nước; động từ dùng chủ yếu trong y tế như 'excise a tumor' (cắt bỏ khối u). Đừng nhầm với 'exercise' (tập thể dục).

Examples

The government collects excise on cigarettes.

Chính phủ thu **thuế tiêu thụ đặc biệt** đối với thuốc lá.

The surgeon will excise the tumor.

Bác sĩ phẫu thuật sẽ **cắt bỏ** khối u.

There is an excise tax on alcohol in many countries.

Nhiều quốc gia áp dụng **thuế tiêu thụ đặc biệt** cho rượu.

After inspection, they decided to excise the damaged tissue.

Sau khi kiểm tra, họ quyết định **cắt bỏ** mô bị hỏng.

Raising excise duties can impact prices for consumers.

Tăng **thuế tiêu thụ đặc biệt** có thể ảnh hưởng đến giá cho người tiêu dùng.

They’re trying to excise old, outdated laws from the books.

Họ đang cố gắng **loại bỏ** các luật cũ, lỗi thời khỏi sổ sách.