好きな単語を入力!

"excess baggage" in Vietnamese

hành lý quá cân

Definition

Đồ hoặc hành lý vượt giới hạn cân nặng hoặc số lượng cho phép khi đi du lịch, thường phải trả thêm phí. Cũng có thể dùng ẩn dụ cho gánh nặng tinh thần hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hàng không, đôi khi diễn đạt nghĩa bóng về gánh nặng tâm lý/cảm xúc. Cần chú ý các hãng hàng không có quy định khác nhau.

Examples

She had to pay for excess baggage at the airport.

Cô ấy phải trả tiền **hành lý quá cân** ở sân bay.

You should pack light to avoid excess baggage fees.

Bạn nên đóng gói gọn nhẹ để tránh phí **hành lý quá cân**.

I had excess baggage because I bought too many souvenirs.

Tôi bị **hành lý quá cân** vì mua nhiều quà lưu niệm quá.

After all these years, he still carries a lot of emotional excess baggage.

Sau bao năm, anh ấy vẫn mang nhiều **hành lý quá cân** về cảm xúc.

"Do you have any excess baggage?" asked the check-in agent.

Nhân viên check-in hỏi: “Bạn có **hành lý quá cân** không?”

I wish I could leave some of my excess baggage behind and just travel light for once.

Ước gì tôi có thể bỏ lại một ít **hành lý quá cân** và thử đi du lịch thật nhẹ nhàng một lần.