"excavated" in Vietnamese
Definition
Chỉ những gì đã được lấy ra khỏi lòng đất bằng cách đào, thường là đất, đá hoặc cổ vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh học thuật, xây dựng hoặc khai thác mỏ, như 'excavated site' (khu vực khai quật). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The workers excavated a large hole for the new building.
Công nhân đã **khai quật** một hố lớn cho tòa nhà mới.
Many artifacts were excavated from the ancient site.
Nhiều cổ vật đã được **khai quật** từ di chỉ cổ.
The tunnel was excavated by hand.
Đường hầm đã được **đào** bằng tay.
The archaeologists have excavated a buried temple beneath the city.
Các nhà khảo cổ đã **khai quật** một ngôi đền bị chôn vùi dưới thành phố.
Evidence was excavated that suggests people lived here thousands of years ago.
Bằng chứng đã được **khai quật** cho thấy con người từng sống ở đây hàng nghìn năm trước.
Most of the material we found was excavated over the summer months.
Hầu hết vật liệu chúng tôi tìm thấy đã được **khai quật** trong những tháng mùa hè.