"excavate" in Vietnamese
Definition
Đào bới đất để tìm kiếm hoặc lấy ra thứ gì đó, thường dùng trong xây dựng hoặc khảo cổ học.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khai quật' dùng trong bối cảnh khảo cổ hoặc công trình lớn; với việc đào nhỏ, dùng 'đào'.
Examples
Workers will excavate the land before building the new school.
Công nhân sẽ **khai quật** đất trước khi xây trường mới.
Archaeologists often excavate to uncover ancient objects.
Các nhà khảo cổ thường **khai quật** để tìm ra hiện vật cổ.
They will excavate a large hole for the new swimming pool.
Họ sẽ **đào** một hố lớn cho hồ bơi mới.
It took months to excavate all the ruins at the site.
Mất hàng tháng để **khai quật** hết di tích tại địa điểm này.
Did they really need to excavate the whole backyard?
Họ thực sự cần **đào** cả sân sau sao?
Once we excavate here, we might find something no one has seen before.
Khi chúng ta **khai quật** ở đây, có thể sẽ tìm thấy thứ chưa ai từng thấy.