"exalting" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên rất đáng kính trọng hoặc quan trọng; nâng cao địa vị, danh dự hoặc ý nghĩa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Exalting' thường dùng trong văn phong trang trọng, tôn giáo hoặc nghi lễ. Ở đời thường hay dùng 'khen ngợi' hơn. Dùng với cụm như 'tôn vinh đức hạnh', 'tôn vinh anh hùng'.
Examples
The teacher was exalting the achievements of her students.
Cô giáo đang **tôn vinh** thành tích của học sinh mình.
Many songs are exalting love and kindness.
Nhiều bài hát đang **tôn vinh** tình yêu và lòng tốt.
The ceremony was about exalting the courage of firefighters.
Buổi lễ nhằm **tôn vinh** lòng dũng cảm của các lính cứu hỏa.
He kept exalting his team's hard work in every meeting.
Anh ấy luôn **tôn vinh** sự chăm chỉ của đội mình trong mọi cuộc họp.
She wrote an article exalting the values of honesty in business.
Cô ấy đã viết một bài báo **đề cao** giá trị của sự trung thực trong kinh doanh.
Instead of exalting himself, he thanked those who helped him.
Thay vì **tôn vinh** bản thân, anh ấy đã cảm ơn những người giúp đỡ mình.