"every little bit helps" in Vietnamese
Definition
Dù chỉ đóng góp một chút nhưng vẫn có giá trị và sẽ tích luỹ thành nhiều theo thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Biểu hiện dùng để động viên những ai nghĩ rằng đóng góp nhỏ là không đáng kể, thường thấy trong hoạt động từ thiện, làm việc nhóm.
Examples
Don't worry if you can only give a little—every little bit helps.
Đừng lo nếu bạn chỉ đóng góp được một chút—**góp gió thành bão**.
We collected coins for the school. Every little bit helps.
Chúng tôi đã quyên góp tiền lẻ cho trường. **Góp gió thành bão**.
Your effort is small, but remember, every little bit helps.
Nỗ lực của bạn nhỏ đấy, nhưng nhớ rằng, **góp gió thành bão**.
I know it's not much, but hey, every little bit helps!
Tôi biết không nhiều đâu, nhưng này, **góp gió thành bão**!
She only donated a dollar, but every little bit helps in the end.
Cô ấy chỉ quyên góp một đô, nhưng cuối cùng **góp gió thành bão**.
With everyone pitching in, every little bit helps to reach our goal.
Mọi người chung tay, **góp gió thành bão** để đạt mục tiêu.