"evangelist" in Vietnamese
Definition
Nhà truyền giáo là người truyền bá tôn giáo, đặc biệt là đạo Kitô giáo. Từ này cũng dùng cho người nhiệt tình quảng bá một ý tưởng, sản phẩm hoặc công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo Cơ đốc, nhưng hiện nay cũng chỉ người tích cực quảng bá ý tưởng, công nghệ ('tech evangelist'). Khác với 'missionary' là người được cử đi truyền đạo.
Examples
The evangelist spoke about faith at the church.
**Nhà truyền giáo** đã nói về đức tin tại nhà thờ.
She became a famous evangelist in her city.
Cô ấy đã trở thành một **nhà truyền giáo** nổi tiếng ở thành phố của mình.
A tech evangelist promotes new technology.
Một **tech evangelist** quảng bá công nghệ mới.
Many companies hire a brand evangelist to grow their audience.
Nhiều công ty thuê một **brand evangelist** để tăng lượng người biết đến.
He’s a real evangelist for healthy eating—he never stops talking about it!
Anh ấy thật sự là một **evangelist** cho ăn uống lành mạnh—lúc nào cũng nói về nó!
The TV show invited a well-known evangelist to share his story.
Chương trình truyền hình đã mời một **nhà truyền giáo** nổi tiếng đến chia sẻ câu chuyện của mình.