好きな単語を入力!

"ethically" in Vietnamese

một cách đạo đức

Definition

Làm điều gì đó theo cách tuân thủ các nguyên tắc đạo đức đúng đắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật kết hợp với các động từ như 'act ethically', 'behave ethically', 'conduct business ethically'. Hay được so sánh với 'legally' và 'morally'.

Examples

We must act ethically at work.

Chúng ta phải hành động **một cách đạo đức** tại nơi làm việc.

Doctors should behave ethically with their patients.

Bác sĩ nên cư xử **một cách đạo đức** với bệnh nhân của mình.

Is it ethically right to use animals in experiments?

Sử dụng động vật trong thí nghiệm có **một cách đạo đức** không?

She handled the situation ethically, even when it was tough.

Cô ấy đã xử lý tình huống **một cách đạo đức**, dù rất khó khăn.

The company tries to source its materials ethically.

Công ty cố gắng tìm nguồn nguyên liệu **một cách đạo đức**.

Not everything that is legal is ethically acceptable.

Không phải mọi thứ hợp pháp đều **một cách đạo đức** chấp nhận được.