好きな単語を入力!

"estimating" in Vietnamese

ước tính

Definition

Tìm ra hoặc tính toán một giá trị, số lượng hoặc kích thước gần đúng dựa trên thông tin có sẵn. Thường dùng khi không biết con số chính xác.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật, nhất là với số liệu, chi phí hoặc thời gian. Các cụm như 'estimate the cost', 'estimating time' rất phổ biến.

Examples

She is estimating how much money she will need for her trip.

Cô ấy đang **ước tính** mình sẽ cần bao nhiêu tiền cho chuyến đi.

We are estimating the time it will take to finish this project.

Chúng tôi đang **ước tính** thời gian để hoàn thành dự án này.

He is estimating the number of people at the party.

Anh ấy đang **ước tính** số người tham dự bữa tiệc.

I'm just estimating here, but I think it should cost about $200.

Tôi chỉ đang **ước tính** thôi, nhưng tôi nghĩ nó khoảng 200 đô la.

After estimating the repairs, the mechanic told us it would take two days.

Sau khi **ước tính** chi phí sửa chữa, thợ máy bảo chúng tôi sẽ mất hai ngày.

She got pretty close by estimating the weight of the bag just by picking it up.

Cô ấy đã **ước tính** khá gần trọng lượng của túi chỉ bằng cách nhấc nó lên.