好きな単語を入力!

"eskimo" in Vietnamese

Eskimo

Definition

“Eskimo” từng được dùng để chỉ nhóm người bản địa sống ở các vùng bắc cực của Bắc Mỹ và đông bắc châu Á, chủ yếu là người Inuit và Yupik. Ngày nay, từ này được coi là lỗi thời hoặc không phù hợp; nên dùng “Inuit” hoặc “Yupik”.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ “Eskimo” không nên dùng trong giao tiếp hiện đại, đặc biệt ở Canada, Mỹ và Greenland vì có thể bị coi là xúc phạm. Nên dùng 'Inuit' hoặc 'Yupik' tùy khu vực, dùng “Eskimo” chỉ khi nhắc đến lịch sử hoặc tài liệu cũ.

Examples

The Eskimo people live in very cold places near the Arctic.

Người **Eskimo** sống ở những nơi rất lạnh gần Bắc Cực.

An Eskimo makes clothes from animal skins.

Một người **Eskimo** làm quần áo từ da động vật.

The Eskimo built a house from snow called an igloo.

Người **Eskimo** xây một ngôi nhà bằng tuyết gọi là igloo.

These days, most Eskimos prefer to be called Inuit or Yupik.

Ngày nay, hầu hết **Eskimo** thích được gọi là Inuit hoặc Yupik.

My textbook still uses the word Eskimo, but I learned it's not the right term anymore.

Sách giáo khoa của tôi vẫn dùng từ **Eskimo**, nhưng tôi biết đây không còn là cách gọi đúng nữa.

When traveling in Alaska, it’s more respectful to use 'Inuit' instead of Eskimo.

Khi đi du lịch ở Alaska, nên dùng 'Inuit' thay vì **Eskimo** để thể hiện sự tôn trọng.