好きな単語を入力!

"esc" in Vietnamese

phím Escphím Escape

Definition

‘Esc’ là một phím trên bàn phím máy tính, thường dùng để hủy thao tác hoặc đóng cửa sổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'Esc' hay 'phím Esc' trong lĩnh vực công nghệ, ví dụ: 'nhấn phím Esc'. Không sử dụng như động từ, chỉ là tên của phím.

Examples

Press the Esc key to exit full screen.

Nhấn phím **Esc** để thoát khỏi chế độ toàn màn hình.

If you want to cancel, just hit Esc.

Nếu muốn hủy, chỉ cần bấm **Esc**.

The Esc key is at the top left of the keyboard.

Phím **Esc** nằm ở góc trên bên trái của bàn phím.

Oops, I meant to undo that—let me try Esc.

Ôi, lẽ ra tôi định hoàn tác — để tôi thử **Esc** xem sao.

Sometimes tapping Esc a few times can stop a program from freezing.

Đôi khi bấm **Esc** vài lần có thể làm chương trình hết treo.

To close the pop-up quickly, just use Esc instead of the mouse.

Để đóng cửa sổ pop-up thật nhanh, hãy dùng **Esc** thay vì chuột.