"erythromycin" in Vietnamese
Definition
Erythromycin là một loại thuốc kháng sinh dùng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, đặc biệt là ở đường hô hấp, da và một số bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y tế. Thường được kê cho người dị ứng với penicillin. Dạng uống là phổ biến, cũng có dạng kem bôi. Không có tác dụng với virus. Luôn uống hết liệu trình dù đã thấy khỏe hơn.
Examples
The doctor prescribed erythromycin for her throat infection.
Bác sĩ đã kê đơn **erythromycin** cho nhiễm trùng họng của cô ấy.
Erythromycin can be used to treat acne.
**Erythromycin** có thể dùng để trị mụn.
You should not take erythromycin if you are allergic to it.
Bạn không nên dùng **erythromycin** nếu bị dị ứng với nó.
I was given erythromycin because I'm allergic to penicillin.
Tôi được cho dùng **erythromycin** vì tôi dị ứng với penicillin.
Make sure you finish the full course of erythromycin, even if you feel better.
Hãy chắc chắn bạn uống hết liệu trình **erythromycin**, dù đã cảm thấy khỏe hơn.
My pharmacist explained that erythromycin can interact with some other medications.
Dược sĩ của tôi giải thích rằng **erythromycin** có thể tương tác với một số loại thuốc khác.