好きな単語を入力!

"equilibrium" in Vietnamese

cân bằngtrạng thái cân bằng

Definition

Trạng thái khi các lực hoặc ảnh hưởng đối lập được cân bằng, tạo nên sự ổn định. Dùng để chỉ cả sự cân bằng vật lý, tâm lý hay trong các hệ thống như kinh tế, hóa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cả trong khoa học (vật lý, hóa, kinh tế) lẫn đời sống hàng ngày để chỉ sự ổn định, cân bằng, đặc biệt về tâm trạng. Hay đi với các động từ như 'maintain', 'lose', 'restore'.

Examples

The scale is in equilibrium when both sides are balanced.

Cái cân ở trạng thái **cân bằng** khi hai bên đều bằng nhau.

She tries to keep her emotions in equilibrium.

Cô ấy cố gắng giữ cảm xúc của mình ở trạng thái **cân bằng**.

After some time, the market reached equilibrium.

Sau một thời gian, thị trường đã đạt **cân bằng**.

It’s hard to find equilibrium between work and personal life.

Thật khó để tìm **cân bằng** giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

Yoga helps restore my inner equilibrium after a stressful day.

Yoga giúp tôi khôi phục lại **cân bằng** bên trong sau một ngày căng thẳng.

The chemicals won’t react until the solution leaves equilibrium.

Các hóa chất sẽ không phản ứng cho đến khi dung dịch rời khỏi trạng thái **cân bằng**.